golden era

/ˈgoʊldən ˈɪrə/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa của thời kỳ hoàng kim.
    Synonym of golden age.
    Từ đồng nghĩa:golden age
🎬 Nghe “golden era” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish